Trong hoạt động xuất khẩu dịch vụ như chuyển phát quốc tế từ Việt Nam đi nước ngoài — thường do các nhà thầu, đại lý giao nhận hoặc doanh nghiệp logistics đảm nhận — rất quan trọng để xác định đúng “doanh thu tính thuế” khi kê khai thuế giá trị gia tăng (GTGT). Nếu xác định sai doanh thu chịu thuế, dễ dẫn đến khai sai, thiếu hoặc thừa thuế, ảnh hưởng đến nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp.
Với vai trò là đại lý thuế, việc nắm vững quy định giúp bạn tư vấn chính xác cho khách hàng — doanh nghiệp có dịch vụ chuyển phát quốc tế — về cách tính và kê khai thuế GTGT.
Contents
Quy định pháp luật: Căn cứ tại Thông tư 69/2025/TT-BTC
Theo điểm e) khoản 5 Điều 9 Thông tư 69/2025/TT-BTC, quy định về doanh thu tính thuế GTGT đối với dịch vụ chuyển phát quốc tế từ Việt Nam đi nước ngoài như sau:
“Đối với dịch vụ chuyển phát quốc tế từ Việt Nam đi nước ngoài (không phân biệt người gửi hay người nhận trả tiền dịch vụ), doanh thu tính thuế giá trị gia tăng là toàn bộ doanh thu Nhà thầu nước ngoài nhận được.”
Như vậy:
- Dù người gửi hay người nhận trả phí dịch vụ, doanh thu chịu thuế được tính trên toàn bộ khoản thu mà nhà thầu/hãng cung cấp dịch vụ chuyển phát nhận được.
- Không tách trừ các chi phí vận chuyển quốc tế bên thứ ba — tức toàn bộ doanh thu dịch vụ chuyển phát được coi là doanh thu tính thuế.
Theo đó, doanh thu tính thuế được xác định như thế nào
Khi bạn là đại lý thuế cho doanh nghiệp cung cấp dịch vụ chuyển phát quốc tế, cần lưu ý:
- “Doanh thu tính thuế GTGT” = Tổng số tiền doanh nghiệp nhận được từ việc cung cấp dịch vụ chuyển phát quốc tế từ Việt Nam đi nước ngoài (phí dịch vụ thu từ khách, bất kể người gửi hay người nhận).
- Không phân biệt có phát sinh cước vận chuyển quốc tế bên thứ ba hay không — những chi phí này không được trừ khi xác định doanh thu chịu thuế.
- Nếu doanh nghiệp thực hiện hợp đồng với nhà thầu nước ngoài và nhận phần doanh thu từ họ, phần doanh thu mà nhà thầu nhận được cũng là doanh thu chịu thuế theo quy định nói trên.
Thuế suất và cách tính thuế GTGT
Về thuế suất và phương pháp tính thuế GTGT:
- Theo quy định tại khoản 6 Điều 9 Thông tư 69/2025/TT-BTC, doanh nghiệp (nhà thầu nước ngoài) cung cấp dịch vụ tại Việt Nam nếu phải kê khai GTGT sẽ áp dụng mức thuế suất và tỷ lệ % theo hướng dẫn tại điểm b) khoản 2 Điều 12 của Luật Thuế giá trị gia tăng 2024 và Điều 5 của Thông tư 69/2025/TT-BTC.
- Nếu doanh nghiệp (nhà thầu nước ngoài) thực hiện hợp đồng bao gồm nhiều loại dịch vụ, hoặc hợp đồng không tách riêng các hoạt động, thì tỷ lệ phần trăm áp dụng thuế GTGT được tính căn cứ theo phần doanh thu chịu thuế. Trong trường hợp không tách riêng được, doanh nghiệp cần áp dụng tỷ lệ cao nhất cho toàn bộ giá trị hợp đồng.
Công thức cơ bản:
Thuế GTGT = Doanh thu tính thuế × Tỷ lệ % theo quy định
Ví dụ: nếu doanh thu tính thuế là 100.000.000 đồng, và tỷ lệ áp dụng là 10%, thì số thuế GTGT phải nộp = 100.000.000 × 10% = 10.000.000 đồng.
(Lưu ý: tỷ lệ % cụ thể có thể khác, tùy theo quy định tại thời điểm kê khai; cần tham khảo đúng văn bản hướng dẫn hiện hành.)
Vì sao doanh thu tính thuế GTGT khác với doanh thu thực tế hay doanh thu hợp đồng
Rất nhiều doanh nghiệp, kể cả kế toán — đại lý thuế không nắm rõ — thường nhầm lẫn giữa doanh thu hợp đồng, doanh thu thực tế thu về và doanh thu tính thuế. Với dịch vụ chuyển phát quốc tế:
- Doanh thu hợp đồng có thể bao gồm các chi phí phát sinh ngoài dịch vụ: như cước quốc tế trả cho hãng vận chuyển, chi phí đóng gói, phụ phí. Nhưng theo quy định, các chi phí này không được tách trừ khi xác định doanh thu chịu thuế — doanh thu chịu thuế là toàn bộ số nhà cung cấp dịch vụ nhận được.
- Vì vậy, doanh thu tính thuế thường bằng hoặc gần bằng doanh thu thực tế (tiền dịch vụ nhà cung cấp nhận được), chứ không phải doanh thu hợp đồng trừ chi phí.
Vai trò của đại lý thuế — tư vấn đúng, tránh rủi ro
Với vai trò “đại lý thuế”, khi tư vấn cho doanh nghiệp có dịch vụ chuyển phát quốc tế, bạn nên:
- Căn cứ theo đúng quy định (Thông tư 69/2025/TT-BTC) để xác định doanh thu chịu thuế — tránh tự ý trừ các chi phí phát sinh nếu không được luật cho phép.
- Hướng dẫn doanh nghiệp ghi nhận doanh thu thực nhận, lập hoá đơn, chứng từ rõ ràng — đảm bảo kê khai đúng, đủ thuế GTGT.
- Đặc biệt lưu ý trường hợp hợp đồng phức hợp, nhiều loại dịch vụ: nếu không tách riêng, dùng mức thuế suất cao nhất theo hướng dẫn.
- Giúp doanh nghiệp tránh sai sót, bị xử phạt, hoặc bị truy thu thuế.
Theo quy định pháp luật hiện hành, doanh thu tính thuế GTGT đối với dịch vụ chuyển phát quốc tế từ Việt Nam đi nước ngoài là toàn bộ doanh thu mà nhà cung cấp dịch vụ nhận được, bất kể người gửi hay người nhận trả phí, và không trừ chi phí cước quốc tế phát sinh. Việc nắm rõ quy định này giúp doanh nghiệp kê khai thuế chính xác, tránh rủi ro bị xử phạt hoặc truy thu thuế.
Để đảm bảo việc kê khai thuế GTGT cho dịch vụ chuyển phát quốc tế luôn chính xác và tiết kiệm thời gian, liên hệ ngay Kế Toán TN – đại lý thuế uy tín với nhiều năm kinh nghiệm – để được tư vấn và hỗ trợ toàn diện. Chúng tôi sẽ giúp doanh nghiệp xác định đúng doanh thu chịu thuế, lập hồ sơ, kê khai thuế nhanh chóng và tuân thủ pháp luật.

